not
A1trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- không, chẳngtrạng từA1không so sánh (not comparable)Used to form the negative of verbs, adjectives, or other words.
- chứ không, chứ không phảiliên từA2Used to introduce an alternative or contrast, meaning 'and not'.
- đừng là, mong là khôngtrạng từB1không so sánh (not comparable)Used to express negative feelings like denial, sadness, or anger towards something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notDạng gốc (base form)
- notsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- or nothay không
Cụm động từ (phrasal verb)
- notupCủa quả bóng, đã bị trả lại hai lần. Thường được trọng tài gọi trong những tình huống không rõ bóng đã nảy lần thứ hai hay chưa để báo cho các đấu thủ và khán giả biết rằng điểm đã kết thúc
- notonKhông thể chấp nhận hoặc không thể
- notforKhông phải chịu (một thủ tục); chỉ ra rằng bệnh nhân, người chăm sóc có liên quan hoặc người thân, đã yêu cầu cụ thể rằng thủ thuật không được thực hiện
- notoutChưa bị sa thải và chưa nghỉ hưu
4 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 2
Ai đời lại
- Ai đời lại, không ngờ lạiUsed before a non-finite clause (especially a gerund-participial clause) or less commonly a determiner phrase to ironically convey some attitude (e.g. surprise, incredulity, amusement, embarrassment) towards something.
Ví dụ
- ? — , . , ?Bạn đã đổ rác chưa? - Không, tôi không làm vậy. Tôi không nghĩ đó là lượt của tôi, phải không?
- !Lại thêm một ngày mưa nữa à!
- ; .Cái đó không phải màu đỏ; nó màu xanh lá cây.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc notNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinot
- từ tiếng Anh cổ*nōht“nought, nothing”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*naiwwiht
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha