Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Người uốn, vật uốndanh từOne who, or that which, bends.
- Dụng cụ uốn ốngdanh từA device to aid bending of pipes to a specific angle.
- Cơn say sưadanh từA bout of heavy drinking or drug use.
- Người đồng tính namdanh từA homosexual man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benderDạng gốc (base form)
- bendersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| B-benderdanh từ | danh từ | Phụ kiện ghi-ta cho phép người chơi uốn dây B một cách cơ học lên toàn bộ âm thanh đến sắc nét C |
| taco-benderdanh từ | danh từ | Người Mexico |
| bender tentdanh từ | danh từ | Nơi trú ẩn đơn giản, được làm bằng những cành cây hoặc cành cây linh hoạt |
| pipe benderdanh từ | danh từ | Công cụ hoặc thiết bị dùng để uốn ống, ống hoặc ống dẫn thành nhiều hình dạng hoặc góc khác nhau |
| genre-benderdanh từ | danh từ | Tác phẩm hư cấu được đặc trưng bởi sự lật đổ những lối nói chung chung hoặc sự kết hợp của các thể loại khác nhau |
| South Benderdanh từ | danh từ | Ai đó đến từ South Bend, Indiana |
| fender-benderdanh từ | danh từ | Tai nạn nhỏ liên quan đến ít nhất một phương tiện cơ giới |
| banana benderdanh từ | danh từ | Là người bản xứ hoặc cư dân ở Queensland, Australia |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Thán từ (interjection) 2
Lều cành cây
- A simple shelter, made using flexible branches or withies.
Xuất hiện ở từ khác
- sessionđồng nghĩaThông tục, thường mang nghĩa tiêu cực về việc uống say.
Họ từ (word family)
cùng gốc benderVí dụ
- .Anh ấy đã đi chè chén say sưa với bạn bè.
- “ , , ?”Vậy là các ngài ấy dễ dãi với việc tổ chức tiệc tùng say sưa trong nhà sao?
- , — !Ồ vâng, tôi sẽ làm — mỉa mai thật!