Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- buổi, đợtdanh từB1A period set aside for a particular activity or piece of work.
- học kỳ, năm họcdanh từB1A term during which a school or course holds classes.
- phiên làm việc, phiên đăng nhậpdanh từB1The period during which a user interacts with a system or remains logged in.
- kỳ họp, phiên họpdanh từB2An official meeting, or the term during which a body holds its meetings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sessionNguyên thể (infinitive)
- sessionsSố nhiều (plural)
- sessionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sessioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in sessionđang họpThe court is now in session.Tòa án đang họp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| court session | Phiên tòa | |
| parliamentary session | Phiên họp quốc hội | |
| session cookiedanh từ | danh từ | Cookie phiên |
| session key | Khóa phiên | |
| session timeout | Thời gian chờ phiên | |
| training session | Buổi đào tạo | |
| close a session | Đóng phiên làm việc | |
| drinking session | Buổi nhậu |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Chầu nhậu kéo dài
- Chầu nhậu kéo dài, cữ nhậuAn extended period of drinking, typically consuming beer with low alcohol content.
Họ từ (word family)
cùng gốc session- sessionalLiên quan đến một thời kỳ, thường là một thuật ngữ học thuật hoặc một vị trí của cơ quan lập pháptính từ, danh từ
- sessionerBia phiên hoặc bia phiêndanh từ
- sessionaryĐồng nghĩa với sessionaltính từ
- sessionizeXử lý dữ liệu mô tả việc điều hướng của từng người dùng thông qua một trang web, hãy nhóm các điểm dữ liệu thành các phiên mà mỗi điểm thể hiện hoạt động của một người dùngđộng từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisession
- từ tiếng Pháp cổsession
- từ tiếng Latinhsessiō“a sitting”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một buổi tập huấn
- .Đăng xuất hoặc tắt máy tính sẽ kết thúc phiên làm việc của bạn.
- .Phiên họp đã kết thúc.
Xuất hiện ở từ khác
- parliamentđồng nghĩacũng chỉ một giai đoạn hoạt động của quốc hội
- sittingdễ nhầm“Session” thường chỉ một buổi họp, nhưng “sitting” còn có nghĩa là thời gian ngồi để làm việc.
- surfđồng nghĩabuổi tập luyện hoặc tham gia một hoạt động thể thao
- 场Tiếng Trungtương đương