Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
session timeout
US
/ˈ
s
ɛ
ʃ
ə
n
ˈ
t
aɪ
m
.
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Thời gian chờ phiên
Xuất hiện ở từ khác
session
kết hợp
hết thời gian chờ phiên
AI
1
Thời gian chờ phiên
1
Thời gian chờ phiên
1
Thời gian chờ phiên