Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sessioner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bia phiên hoặc bia phiên
danh từ
A session ale or session beer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sessioner
Dạng gốc
(base form)
sessioner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bia phiên hoặc bia phiên
1
Bia phiên hoặc bia phiên
1
Bia phiên hoặc bia phiên