Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- buổi ngồi, lầndanh từA1a continuous period spent doing something, usually while seated
- phiên họp, buổi họpdanh từB1a meeting of a legislative body or council
- ngồi, ngồi yêntính từA2không so sánh (not comparable)done while seated; in a seated position
- đang ngồiđộng từA1the act of being seated; present progressive of sit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sittingDạng gốc (base form)
- sittingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the sitting of parliament | Phiên họp quốc hội | |
| the sitting of the court | Phiên tòa | |
| in one sittingcụm giới từ | cụm giới từ | Trong một phiên duy nhất; hoàn thành một nhiệm vụ trong cùng khoảng thời gian khi một người bắt đầu thực hiện |
| in two sittings | Trong hai buổi | |
| sitting at the table | Ngồi ở bàn | |
| sitting position | Tư thế ngồi | |
| a sitting for something | Một lượt làm gì đó | |
| have a sitting | Ngồi làm mẫu |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 1
Buổi gọi hồn
- A seance or other session with a medium or fortuneteller.
Họ từ (word family)
cùng gốc sittingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Do có quá đông khách, chúng tôi phải chia bữa ăn thành hai lượt.
- .Tôi đọc nó trong hai lần ngồi.
- " , , , , ." " ?" .“Không phải lúc nào cũng dễ gặp ông ấy, và thường phải trả một khoản phí nhỏ, tôi nghĩ là một guinea, nhưng nếu anh muốn một buổi gọi hồn thì tôi có thể thu xếp.” “Anh cho là ông ta có thật chứ?” Atkinson nhún vai.