Dịch

downsitting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động ngồi xuống; nghỉ ngơi, ngồi hoặc nghỉ ngơidanh từThe act of sitting down; repose, sitting or resting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. downsittingDạng gốc (base form)
  2. downsittingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI