Dịch

unsitting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không ở tư thế ngồitính từNot in a seated position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsittingDạng gốc (base form)
  2. more unsittingSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsittingSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ngồi không tốt
  1. Ngồi không tốt; không phù hợpNot sitting well; unbecoming.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , " ” ; , , .

AI