Dịch

oversitting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngồi quá nhiều; dành quá nhiều thời gian ở tư thế ngồidanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive sitting; too much time spent in a seated position.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , fat-rolled . , , .
  • […] .

AI