sentada
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/senˈtada/
Nghĩa chính
- Ngồidanh từsitting
- Tọa khángdanh từsit-in
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sentadaDạng gốc (base form)
- sentadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de una sentadatrạng từ | trạng từ | Trong một lần |