Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
drinking session
UK
/ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
.
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɛ.
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɛ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Buổi nhậu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
start a drinking session
Bắt đầu một buổi nhậu
Ví dụ
The
drinking
session
continued
until
midnight
.
Buổi nhậu kéo dài đến nửa đêm.
Xuất hiện ở từ khác
session
kết hợp
buổi nhậu
AI
1
Buổi nhậu
1
Buổi nhậu
1
Buổi nhậu