sessional
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một thời kỳ, thường là một thuật ngữ học thuật hoặc một vị trí của cơ quan lập pháptính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a period, often an academic term or a sitting of a legislative body.
- Người hướng dẫn được một trường cao đẳng hoặc đại học thuê tạm thờidanh từAn instructor hired by a college or universities on a temporary basis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sessionalDạng gốc (base form)
- sessionalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- thủ tục buổi họp (nghị viện)
- 3902 () , .
- ’ 1 , 2005.