Dịch

doblador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doblaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Uốn, làm congtính từbending (a motion or action that bends)
  2. Diễn viên lồng tiếng, người lồng tiếngdanh từdubber, voice actor, dubbing actor
  3. Người gấp, máy gấpdanh từfolder (one who, or that which, folds)
  4. Người uốn, máy uốndanh từbender (one who, or that which, bends)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dobladorDạng gốc (base form)
  2. dobladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. dobladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. dobladoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Giọng khàn của nữ diễn viên lồng tiếng này rất đặc trưng.

AI