doblar
B2động từ (verb)
/doˈblaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Gấp lạiđộng từto fold
- Tăng gấp đôiđộng từto double
- Uốn cong, xoayđộng từto bend, to turn
- Lồng tiếng (để thay thế lời nói bằng bản dịch của nó)động từto dub (to replace speech with its translation)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể doblarDanh động từ doblandoPhân từ doblado
| Presente | |
|---|---|
| yo | doblo |
| tú | doblas |
| él/ella/Ud. | dobla |
| nosotros | doblamos |
| vosotros | dobláis |
| ellos/Uds. | doblan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doblar la calleđộng từ | động từ | Rẽ góc |
| doblar la cabezađộng từ | động từ | Qua đời (chết) |
| doblar el codo | Nhậu nhẹt | |
| doblar el cabo | Vòng qua mũi đất | |
| doblar la esquina | Rẽ ở góc phố | |
| doblar la rodilla | Quỳ gối khuất phục | |
| doblar a la izquierda | Rẽ trái | |
| doblar el espinazo | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Vòng đua (vượt qua một người chậm chân trong một cuộc đua bằng cách hoàn thành nhiều hơn một vòng so với người chậm chân)
- to lap (to overtake a straggler in a race by completing one more whole lap than the straggler)
Họ từ (word family)
cùng gốc doblarNgôn ngữ khác
Ví dụ
- 11 , . .