doblaje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈblaxe/
Nghĩa chính
- Lồng tiếng (thay thế phần lồng tiếng trong phim hoặc phim hoạt hình, đặc biệt bằng bản dịch, thu âm)danh từdubbing (the replacement of a voice part in a movie or cartoon, particularly with a translation, revoicing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doblajeDạng gốc (base form)
- doblajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actor de doblajedanh từ | danh từ | Diễn viên lồng tiếng |
| actriz de doblaje | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc doblajeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh