Dịch

doblaje

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doˈblaxe/

Nghĩa chính

  1. Lồng tiếng (thay thế phần lồng tiếng trong phim hoặc phim hoạt hình, đặc biệt bằng bản dịch, thu âm)danh từdubbing (the replacement of a voice part in a movie or cartoon, particularly with a translation, revoicing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doblajeDạng gốc (base form)
  2. doblajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

actor de doblajedanh từDiễn viên lồng tiếng
actriz de doblajeChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc doblaje

Ngôn ngữ khác

AI