girar
A1động từ (verb)
/xiˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Rẽ, quẹo, xoayđộng từto turn, pivot
- Quay, xoay, quay trònđộng từto spin, rotate, revolve, twirl, gyrate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể girarDanh động từ girandoPhân từ girado
| Presente | |
|---|---|
| yo | giro |
| tú | giras |
| él/ella/Ud. | gira |
| nosotros | giramos |
| vosotros | giráis |
| ellos/Uds. | giran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| girar a la izquierda | Rẽ trái | |
| girar la cabeza | Quay đầu | |
| girar la llave | Vặn chìa khóa | |
| girar la rueda | Quay bánh xe | |
| girar sobre algo | Xoay quanh điều gì | |
| girar sobre su eje | Quay quanh trục | |
| girar a la derecha | Rẽ phải |
Ví dụ
- .Các hành tinh quay quanh một ngôi sao.
- .Cuộc đời của Sami đã có một bước ngoặt đột ngột từ đó.
- .Họ nói Trái đất đang quay nhanh hơn.
Xuất hiện ở từ khác
- turnedTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc girarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung