掉
HSK2
Hay gặpHán-Việt: trao
diào
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- rơiđộng từto fall down unintentionally
- đánh rơi, bỏđộng từto drop something intentionally
- mấtđộng từto lose something
- biến mất, thất lạcđộng từto go missing
Chữ và bộ thủ (character, radical)
掉
diàotrao
Bộ: 手 · thủ (tay)11 nét
turn, move; shake, wag; drop downCụm từ (phrase)
13 nghĩa khác
Nghĩa 13
Giảm
- Giảm, sụt giảmto reduce
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Đừng nói cái không cần thiết phải nói.
- 。Lá rụng xuông mặt đất.
- 。Lá rụng xuông mặt đất.