掉头
Hán-Việt: trao đầu
diào tóu
Nghĩa chính
- Quay đầu
Chữ và bộ thủ (character, radical)
掉
diàotrao
Bộ: 手 · thủ (tay)11 nét
turn, move; shake, wag; drop down头
tóuđầu
Bộ: 大 · đại (to lớn)5 nét
head; top; chief, first; bossCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 掉头发 | Rụng tóc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- aroundTiếng Anhtương đương