Nghĩa chính
Thêm 32 nghĩa- giódanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the movement of air in the atmosphere
- hướng giódanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the direction from which the wind blows
- tin đồndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)information, especially rumors or gossip
- xu hướngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a tendency or trend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- windNguyên thể (infinitive)
- windsSố nhiều (plural)
- windedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wound (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- windingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the windtrong gióThe trees were swaying in the wind.Cây cối đung đưa trong gió.
- be winded (by sth)bị thở dốc (do cái gì)He was momentarily winded by the blow to his stomach.Anh ấy bị thở dốc một lúc vì cú đấm vào bụng.
- wind sbvỗ nhẹ lưng ai
- wind its way + adv./prep.uoán khúc + adv./prep.The river winds its way between two meadows.Dòng sông uốn khúc giữa hai đồng cỏ.
- wind sth + adv./prep.quấn cái gì + adv./prep.
- wind sth forward/backtua cái gì tới/luiHe wound the tape back to the beginning.Anh ấy tua băng về đầu.
Cụm động từ (phrasal verb)
32 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 17
Điện gió
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Điện gió, năng lượng gióEllipsis of wind power (“source of electricity”)
Xuất hiện ở từ khác
- airdễ nhầm'Wind' chỉ không khí chuyển động thành luồng gió tự nhiên, trong khi 'air' là chất khí tĩnh nói chung.
- gasđồng nghĩaTừ thông tục ở Anh, cũng chỉ hơi trong bụng.
- winedễ nhầmwine và wind có nghĩa hoàn toàn khác: wine là rượu vang, còn wind là gió.
- winsdễ nhầmdễ nhầm lẫn về mặt chính tả dù nghĩa hoàn toàn khác
- aireTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc windNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiwynd
- từ tiếng Anh cổwind“wind”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wind
Cùng gốc (doublet)athlete
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwynden
- từ tiếng Anh cổwindan
- từ tiếng German nguyên thủy*windaną
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có rất nhiều gió.
- bốn phương trời
- , .Cảnh sát nghe ngóng được về đường dây xổ số và cố truy tìm nó.