Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thực thể leo, cây dây leodanh từA winding plant.
- Máy trục mỏdanh từAn engine that raises and lowers the cages in a mine.
- Thợ vận hành máy trụcdanh từThe person who operates such an engine.
- Rê lúa, quạt sạch hạtđộng từTo fan; to clean grain with a fan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coil winderdanh từ | danh từ | Máy cuộn dây thành cuộn dây điện từ |
| stem-winderdanh từ | danh từ | Chiếc đồng hồ được lên dây cót bằng cách xoay một núm nhỏ trên thân giữ bánh răng lên dây cót |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Thợ quấn vải
- Thợ quấn vải, máy quấn vảiA textile worker, or machine, that winds cloth.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa