Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
wind on
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
w
ɪ
n
d
ɒ
n
/
US
/ˈ
w
aɪ
n
d
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Quấn (chỉ) vào (ống chỉ)
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
wind one's neck in
động từ
động từ
Ngừng nói chuyện hoặc tranh cãi; câm miệng
wind oneself up for an effort
cụm từ
cụm từ
Ráng sức (làm việc gì)
AI
1
Quấn (chỉ) vào (ống chỉ)
1
Quấn (chỉ) vào (ống chỉ)
1
Quấn (chỉ) vào (ống chỉ)