Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cơn gió mạnh, gió cấp 7 đến 9danh từA very strong wind, more than a breeze, less than a storm; number 7 through to 9 winds on the 12-step Beaufort scale.
- Tràng, tràng cười rộdanh từAn outburst, especially of laughter.
- Cây thanh mai đầm lầydanh từA shrub, also called sweet gale or bog myrtle (Myrica gale), that grows on moors and fens.
- Lướt nhanh, chạy buồm nhanhđộng từTo sail, or sail fast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- galeNguyên thể (infinitive)
- galesSố nhiều (plural)
- galedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gole (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- galen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- galingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blow a gale | Nổi gió mạnh dữ dội | |
| gale of laughter | Tràng cười rộ | |
| gale warning | Cảnh báo bão gió | |
| gale-force wind | Gió giật cấp bão | |
| severe galedanh từ | danh từ | Cơn bão gió dữ dội |
| gales of laughter | Những tràng cười rộ | |
| howling gale | Gió gào rít dữ dội | |
| near galedanh từ | danh từ | Trên thang Beaufort, gió cấp 7 (28-33 hải lý) |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Khu đất khai mỏ cá nhân
- The personal mining plot of a freeminer.
Ví dụ
- .Bên ngoài gió đang thổi rất mạnh.
- .Chỉ cần một thoáng tự mãn nhỏ nhất cũng sẽ khiến cả quốc gia xúm lại thổi tắt nến sinh nhật bằng một tràng chỉ trích và phản đối.
- .Một làn gió nhẹ sẽ sớm xua tan đám mây đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc galeNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạigale“a wind, breeze”
- từ tiếng Anh cổgalan
- từ tiếng Bắc Âu cổgala“to sing”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigaile
- từ tiếng Anh cổgagel
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gagul
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigavel“rent; tribute”
- từ tiếng Anh cổgafol
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha