Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- A mineral, lead sulphide (PbS), mined as an ore for lead.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- galenaDạng gốc (base form)
- galenae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- galenasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| false galenadanh từ | danh từ | Hỗn hợp |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phương thuốc hoặc thuốc giải độc cho chất độc
- không đếm được (uncountable)Phương thuốc hoặc thuốc giải độc cho chất độc; trị liệuA remedy or antidote for poison; theriac
Ví dụ
- , .Bạn có thể dễ dàng tách chì từ galena, một khoáng chất tự nhiên từng được dùng trong máy radio tinh thể.
- .Cô ấy đã mua của anh ta một ít galena.
- ²⁰⁶ ²⁰⁸ .Những mẫu này có hàm lượng Pb²⁰⁶ và Pb²⁰⁸ cao hơn bất kỳ mẫu galena nào khác từng được khảo sát.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc galenaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhgalēna“dross from smelting lead”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha