Dịch

galena

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. A mineral, lead sulphide (PbS), mined as an ore for lead.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. galenaDạng gốc (base form)
  2. galenae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. galenasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

false galenadanh từHỗn hợp

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phương thuốc hoặc thuốc giải độc cho chất độc
  1. không đếm được (uncountable)Phương thuốc hoặc thuốc giải độc cho chất độc; trị liệuA remedy or antidote for poison; theriac

Ví dụ

  • , .Bạn có thể dễ dàng tách chì từ galena, một khoáng chất tự nhiên từng được dùng trong máy radio tinh thể.
  • .Cô ấy đã mua của anh ta một ít galena.
  • ²⁰⁶ ²⁰⁸ .Những mẫu này có hàm lượng Pb²⁰⁶ và Pb²⁰⁸ cao hơn bất kỳ mẫu galena nào khác từng được khảo sát.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhgalēna“dross from smelting lead”

AI