Dịch

soroche

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈɾot͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Say độ cao, say núidanh từaltitude sickness, mountain sickness
  2. Phương thuốc hoặc thuốc giải độc cho chất độc; trị liệuqua tiếng Anhdanh từgalena

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorocheDạng gốc (base form)
  2. sorochesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; , , , .
  • ... (24) .. ...

AI