soroche
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈɾot͡ʃe/
Nghĩa chính
- Say độ cao, say núidanh từaltitude sickness, mountain sickness
- Phương thuốc hoặc thuốc giải độc cho chất độc; trị liệuqua tiếng Anhdanh từgalena
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sorocheDạng gốc (base form)
- sorochesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; , , , .
- ... (24) .. ...