Dịch

galenite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với galenadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of galena.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galeniteDạng gốc (base form)
  2. galenitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI