Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galenite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với galena
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of galena.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galenite
Dạng gốc
(base form)
galenite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
galena
AI
1
Đồng nghĩa với galena
1
Đồng nghĩa với galena
1
Đồng nghĩa với galena