Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead glance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
ɡ
l
æ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Khoáng vật galena
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mineral galena.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lead glance
Dạng gốc
(base form)
lead glance
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khoáng vật galena
1
Khoáng vật galena
1
Khoáng vật galena