Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Y lý của Galen
tính từ
of, or containing galena
Họ từ
(word family)
cùng gốc
galenic
galenic
al
Galenic
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
galena
+
-ic
AI
1
Y lý của Galen
1
Y lý của Galen
1
Y lý của Galen