Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galenoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như galena
tính từ
Resembling galena.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galenoid
Dạng gốc
(base form)
more galenoid
So sánh hơn
(comparative)
most galenoid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
galena
+
-oid
AI
1
Giống như galena
1
Giống như galena
1
Giống như galena