galee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thợ mỏ tự do có một cơn gió mạnh (âm mưu khai thác cá nhân)danh từA freeminer who has a gale (personal mining plot).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galeeDạng gốc (base form)
- galeesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lạm dụng
- không đếm được (uncountable)Lạm dụng; ngôn ngữ xấuAbuse; bad language.