Dịch

galee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thợ mỏ tự do có một cơn gió mạnh (âm mưu khai thác cá nhân)danh từA freeminer who has a gale (personal mining plot).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galeeDạng gốc (base form)
  2. galeesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lạm dụng
  1. không đếm được (uncountable)Lạm dụng; ngôn ngữ xấuAbuse; bad language.

Họ từ (word family)

cùng gốc galee

AI