Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galeeny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gà Phi
danh từ
A guinea fowl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galeeny
Dạng gốc
(base form)
galeen
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
gallīna
“hen”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
galeny
AI
1
Gà Phi
1
Gà Phi
1
Gà Phi