Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
strong wind
UK
/ˈ
s
t
ɹ
ɒ
ŋ
ˈ
w
ɪ
n
d
/
US
/ˈ
s
t
ɹɔ
ŋ
ˈ
w
aɪ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Gió mạnh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
strong winds
Gió mạnh
Xuất hiện ở từ khác
wind
kết hợp
gió mạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
norte
giống đực
Gió mạnh
ventarrón
giống đực
Gió mạnh
AI
1
Gió mạnh
1
Gió mạnh
1
Gió mạnh