Dịch

gas

A2danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 21 nghĩa
  1. xăngdanh từA2không đếm được (uncountable)In North American English, gasoline or petrol used as fuel for vehicles.
  2. khí đốt, khí thiên nhiên, gadanh từA2không đếm được (uncountable)A gaseous fuel, usually natural gas, used for cooking, heating, or generating electricity.
  3. chất khí, khídanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance in the gaseous state, such as oxygen, nitrogen, or carbon dioxide.
  4. hơi trong bụng, đầy hơidanh từA2không đếm được (uncountable)Gas produced during digestion and trapped in the stomach or intestines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gasNguyên thể (infinitive)
  2. gasesSố nhiều (plural)
  3. gasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. gassedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. gassingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • gas sb/yourselfbội khí ai/bản thân

21 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 9
Tính từ (adjective) 2
Chân ga
  1. không đếm được (uncountable)Chân ga, bàn đạp gaEllipsis of gas pedal; accelerator, throttle.

Ví dụ

  • ?Ai sẽ trả tiền xăng?
  • ?Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
  • .Một lượng lớn khí đã rò rỉ ra khỏi bình chứa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ

Jan Baptist van Helmont đặt ra

  1. mượn từ tiếng Hà Langas
  2. từ tiếng Hy Lạp cổχάοςkháos“chasm, void, empty space”

Cùng gốc (doublet)chaos

danh từ, động từ, tính từ

Rút gọn từ gasoline

AI