Dịch

gaseous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thể khí, dạng khítính từRelating to, or existing as gas (matter in an intermediate state between liquid and plasma).
  2. Có bọt khí, sủi bọttính từOf a liquid containing bubbles: gassy.
  3. Mơ hồ, mờ nhạt, mong manhtính từLacking substance or solidity; tenuous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaseousDạng gốc (base form)
  2. more gaseousSo sánh hơn (comparative)
  3. most gaseousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

gaseous phasedanh từMột trong ba giai đoạn cấu trúc cơ bản của vật chất trong đó độ linh động nhiệt của các phân tử hoặc nguyên tử đủ mạnh để cho phép chúng chuyển động tự do, vượt quá đáng kể lực kết dính

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Những lời giải thích mơ hồ của cô ấy khiến mọi người bối rối.
  • .Chất này đang ở thể khí.
  • , , .Một chất có thể ở thể rắn, thể khí hoặc thể lỏng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI