insubstantial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có thực, không có thực chấttính từLacking substance; not real or strong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insubstantialDạng gốc (base form)
- more insubstantialSo sánh hơn (comparative)
- most insubstantialSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiinsubstantiel
- từ tiếng Latinhinsubstantiālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- solidtrái nghĩaNhỏ, yếu hoặc không đủ căn cứ.
Họ từ (word family)
cùng gốc insubstantialVí dụ
- , Eragon Ra'zac's — — .
- .