Dịch

substantial

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Chắc chắn, chắc nịchtính từHaving a substance; actually existing.
  2. Có thật, thực tếtính từNot imaginary; real; actual; true; veritable.
  3. Hữu hình, vật chấttính từCorporeal; material; firm.
  4. Phần cốt lõi, thực thểdanh từAnything having substance; an essential part.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. substantialDạng gốc (base form)
  2. substantialsSố nhiều (plural)
  3. more substantialSo sánh hơn (comparative)
  4. most substantialSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

substantial amountKhoản tiền đáng kể
substantial differenceSự khác biệt đáng kể
substantial evidenceBằng chứng xác thực
substantial increaseSự gia tăng đáng kể
substantial numberSố lượng lớn
substantial portionPhần lớn
substantial partdanh từPhần đáng kể, phần lớn
substantial chunkPhần đáng kể

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 6
Chắc chắn
  1. Chắc chắn, vững chắc, kiên cốHaving good substance; strong; stout; solid; firm.

Ví dụ

  • một hàng rào hoặc bức tường chắc chắn
  • người vạm vỡ
  • .Những điểm khác biệt là rất đáng kể.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisubstancial
  2. từ tiếng Pháp cổsubstanciel
  3. từ tiếng Latinhsubstantiālis

AI