Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chắc chắn, chắc nịchtính từHaving a substance; actually existing.
- Có thật, thực tếtính từNot imaginary; real; actual; true; veritable.
- Hữu hình, vật chấttính từCorporeal; material; firm.
- Phần cốt lõi, thực thểdanh từAnything having substance; an essential part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- substantialDạng gốc (base form)
- substantialsSố nhiều (plural)
- more substantialSo sánh hơn (comparative)
- most substantialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| substantial amount | Khoản tiền đáng kể | |
| substantial difference | Sự khác biệt đáng kể | |
| substantial evidence | Bằng chứng xác thực | |
| substantial increase | Sự gia tăng đáng kể | |
| substantial number | Số lượng lớn | |
| substantial portion | Phần lớn | |
| substantial partdanh từ | danh từ | Phần đáng kể, phần lớn |
| substantial chunk | Phần đáng kể |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Chắc chắn
- Chắc chắn, vững chắc, kiên cốHaving good substance; strong; stout; solid; firm.
Ví dụ
- một hàng rào hoặc bức tường chắc chắn
- người vạm vỡ
- .Những điểm khác biệt là rất đáng kể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chắc chắn
Đáng kể
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc substantialNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisubstancial
- từ tiếng Pháp cổsubstanciel
- từ tiếng Latinhsubstantiālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- comfortableđồng nghĩađáng kể, lớn hơn về số lượng
- goodđồng nghĩaCó lượng đáng kể, đặc biệt về tiền bạc hoặc số lượng.
- greatđồng nghĩaNhấn mạnh lượng lớn, như số tiền, khối lượng hoặc tiến bộ.
- massiveđồng nghĩaMạnh hơn và ít nhấn mạnh mức độ cực đại.
- materialđồng nghĩaNhấn mạnh mức độ, giá trị hoặc số lượng lớn.
- significantđồng nghĩaNhấn mạnh quy mô lớn, như một khoản tiền, lượng dữ liệu hoặc mức tăng.