Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- thoải mái, dễ chịu, ấm cúngtính từA2Providing physical comfort and ease, or making you feel relaxed and free from pain.
- tự tin, yên tâm, thảnh thơitính từB1Confident and relaxed; not worried or anxious about someone or something.
- sung túc, dư dả, cách biệttính từB2Amply sufficient, or large enough to provide a safe lead or margin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comfortableDạng gốc (base form)
- comfortablesSố nhiều (plural)
- comfortablerSo sánh hơn (comparative)
- more comfortableSo sánh hơn (comparative)
- comfortablestSo sánh nhất (superlative)
- most comfortableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- comfortable with sth/sbtự tin với cái gì/aiHe's more comfortable with computers than with people.Anh ấy tự tin hơn với máy tính hơn là với con người.
- comfortable about sthtự tin về việc gìI was not entirely comfortable about the plans they had made.Tôi không hoàn toàn tự tin về kế hoạch họ đã lập ra.
- comfortable about doing sthtự tin về việc làm gìThey didn't feel comfortable about accepting the money.Họ không thấy tự tin về việc nhận số tiền đó.
- comfortable doing sthtự tin làm gìShe seems comfortable giving a speech without notes.Cô ấy có vẻ tự tin khi phát biểu mà không cần giấy.
- comfortable in sthtự tin trong cái gìHe didn't look comfortable in his role as the vicar.Anh ấy trông không tự tin trong vai trò linh mục.
- comfortable in doing sthtự tin trong việc làm gìStudents will become more comfortable in expressing their ideas.Sinh viên sẽ tự tin hơn trong việc bày tỏ ý kiến của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comfortable lead | Dẫn trước an toàn | |
| comfortable life | Cuộc sống sung túc | |
| comfortable victory | Chiến thắng dễ dàng | |
| feel comfortable | Cảm thấy thoải mái | |
| make yourself comfortable | Cứ tự nhiên | |
| comfortable chair | Ghế êm ái | |
| comfortable with something | Thoải mái với cái gì | |
| slip into something more comfortableđộng từ | động từ | Thay bộ quần áo phù hợp để được người yêu cởi bỏ |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
An ủi
- An ủi, làm khuây khỏaComforting, providing comfort; consolatory.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc comfortableVí dụ
- .Cái giường đó rất thoải mái.
- / / / / / Thời gian chờ ngoài khơi / Sự tĩnh lặng trước cơn bão / Điều tôi nhận ra từ em thật giản đơn / Hãy chữa lành nỗi sợ của mình / Để chữa lành nỗi sợ / Em quả là một kẻ dối trá không chút ngại ngần
- .Đội chủ nhà đang dẫn trước với cách biệt an toàn.