cozy là dạng viết theo tiếng Anh-Mỹ của cosy
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ấm cúngtính từAffording comfort and warmth; snug; social and comfortable.
- Ấm áp, thoải mái, ấm cúngtính từWarm and comfortable.
- Bao giữ nhiệt, túi giữ ấmdanh từA padded or knit covering put on an item to keep it warm, especially a teapot or egg.
- Nằm cuộn tròn ấm cúng, rúc vào cho ấmđộng từTo become snug and comfortable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cosy armchairGhế bành êm áicosy chatCuộc trò chuyện thân mậtcosy relationshipMối quan hệ mờ ámcosy roomCăn phòng ấm cúngtea cosyLớp vải cách nhiệt, được tạo hình để vừa với ấm trà để duy trì độ ấmegg cosyTấm che nhỏ làm bằng len hoặc chất liệu khác được thiết kế để phủ lên quả trứng luộc nhằm giữ ấm
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Túi bọc bảo vệ
- Túi bọc bảo vệ, bao chống sốcA padded or knit covering for any item (often an electronic device such as a laptop computer).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , , , ,— , .Một trong số chúng ta phải lấy được tấm chồng tốt; Meg đã không làm được, Jo không chịu, Beth thì chưa thể,—vậy nên em sẽ làm việc đó, để mang lại sự sung túc, êm ấm cho cả nhà.
- .Tôi cảm thấy rất ấm áp và thoải mái khi nằm ở đây trên giường.
- , .Anh ta dành cả ngày để lấy lòng sếp mới với hy vọng nhận được một công việc béo bở.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cosy- cosinessSự ấm cúng, sự thoải máidanh từ
- cosysopNgười dùng được cấp một số đặc quyền quản trị của sysopdanh từ
- cosynthesisSự tổng hợp đồng thời của hai hoặc nhiều thứdanh từ
- cosyntropinDẫn xuất tổng hợp của ACTH được sử dụng trong xét nghiệm kích thích ACTH để đánh giá và chẩn đoán rối loạn cortisoldanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Scotscosie
- từ tiếng Na Uykose
- từ tiếng Bắc Âu cổkose
Xuất hiện ở từ khác
- comfortableđồng nghĩaấm cúng và dễ chịu hơn về không gian