Dịch

cozy là dạng viết theo tiếng Anh-Mỹ của cosy

cosy

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈkəʊzi/US/ˈkoʊzi/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ấm cúngtính từAffording comfort and warmth; snug; social and comfortable.
  2. Ấm áp, thoải mái, ấm cúngtính từWarm and comfortable.
  3. Bao giữ nhiệt, túi giữ ấmdanh từA padded or knit covering put on an item to keep it warm, especially a teapot or egg.
  4. Nằm cuộn tròn ấm cúng, rúc vào cho ấmđộng từTo become snug and comfortable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosyNguyên thể (infinitive)
  2. cosiesSố nhiều (plural)
  3. cosysSố nhiều (plural)
  4. cosiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. cosyingPhân từ I (present participle)
  6. cosierSo sánh hơn (comparative)
  7. cosiestSo sánh nhất (superlative)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Túi bọc bảo vệ
  1. Túi bọc bảo vệ, bao chống sốcA padded or knit covering for any item (often an electronic device such as a laptop computer).

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; , , , ,— , .Một trong số chúng ta phải lấy được tấm chồng tốt; Meg đã không làm được, Jo không chịu, Beth thì chưa thể,—vậy nên em sẽ làm việc đó, để mang lại sự sung túc, êm ấm cho cả nhà.
  • .Tôi cảm thấy rất ấm áp và thoải mái khi nằm ở đây trên giường.
  • , .Anh ta dành cả ngày để lấy lòng sếp mới với hy vọng nhận được một công việc béo bở.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Scotscosie
  2. từ tiếng Na Uykose
  3. từ tiếng Bắc Âu cổkose

AI