Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hogareño
C1
tính từ
(adjective)
/oɡaˈɾeɲo/
Nghĩa chính
1
Nhà
tính từ
home, house
2
Ấm cúng, giản dị
tính từ
cosy, homely
3
Yêu nhà
tính từ
home-loving
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hogareño
Dạng gốc
(base form)
hogareñ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hogareño
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hogareñ
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
家
jiā
Nhà
家里
jiā lǐ
Ở nhà, trong nhà
Tiếng Anh
home
Nhà, nơi ở
cosy
Ấm cúng
Home
Phím Home
AI
1
Nhà
2
Ấm cúng
3
Yêu nhà
1
Nhà
2
Ấm cúng
3
Yêu nhà
1
Nhà
2
Ấm cúng
3
Yêu nhà