Dịch

hogareño

C1tính từ (adjective)
/oɡaˈɾeɲo/

Nghĩa chính

  1. Nhàtính từhome, house
  2. Ấm cúng, giản dịtính từcosy, homely
  3. Yêu nhàtính từhome-loving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hogareñoDạng gốc (base form)
  2. hogareñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hogareñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hogareñaGiống cái (feminine)

AI