Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phím Homedanh từkhông đếm được (uncountable)A key that when pressed causes the cursor to go to the first character of the current line, or in a web browser to the top of the web page.
- Họ Homedanh từ riêngA habitational surname from Old English.
- Homedanh từ riêngAn unincorporated community in Franklin Township, Marshall County, Kansas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HomeDạng gốc (base form)
- HomesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)at homeDùng theo nghĩa đen, xem at, homego homeVề nhàhome runCú đánh bốn căn cứ, cho phép người đánh vòng quanh các căn cứ và về nhà an toàn trong một lần chơi mà đội phòng thủ không phạm bất kỳ lỗi nàoget homeVề nhà, về đến nhàback homeỞ quê hương của một ngườitake homeCó được; giành chiến thắng
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Home
- An unincorporated community in Rayne Township, Indiana County, Pennsylvania.
- A census-designated place in Pierce County, Washington.
- An unincorporated community in Braxton County, West Virginia.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc HomeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung