Dịch

natal

B2tính từ (adjective)
/naˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bẩm sinhtính từnatal
  2. Bản xứtính từnative
  3. Quê quántính từhome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. natalDạng gốc (base form)
  2. natalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

ciudad natalThành phố quê hương
pueblo natalQuê hương, quê nhà
tierra natalQuê hương
lengua natalTiếng mẹ đẻ
lugar natalNơi sinh
carta nataldanh từBiểu đồ sinh
hogar natalQuê hương sinh ra
ciruela nataldanh từMận sinh

Ví dụ

  • .Anh ấy sẽ không bao giờ quay lại để nhìn thấy mảnh đất quê hương nữa.
  • .Cô ấy đã phải nói lời tạm biệt với thành phố quê hương mình.
  • .Nhiều năm trước tôi đã đến thăm cô ấy tại ngôi làng quê hương cô.

AI