Nghĩa chính
- Diễn ra sau khi đẻtính từOf or relating to birth.
- Thuộc về môngtính từOf or relating to the buttocks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- natalDạng gốc (base form)
- more natalSo sánh hơn (comparative)
- most natalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| post-nataltính từ | tính từ | Sau khi sinh |
| natal figdanh từ | danh từ | Ficus natalensis, một loại cây sung được tìm thấy ở Châu Phi |
| natal daydanh từ | danh từ | Sinh nhật |
| Natal boildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Aleppo boil |
| Natal plumdanh từ | danh từ | Bất kỳ loại cây bụi thường xanh nào ở Nam Phi, thuộc chi Carissa, có hoa màu trắng và quả mọng màu đỏ ăn được, thường được trồng làm hàng rào |
| natal chartdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với birth chart |
| Natal robindanh từ | danh từ | Robin-chat mũ đỏ (Cossypha natalensis) |
| Natal browndanh từ | danh từ | Loài bướm Nam Phi thuộc loài Coenyropsis natalii |
Ví dụ
- : "", , "," .Các thành phần của quốc gia là một vùng đất và một dân tộc: natal, không nhất thiết phải bẩm sinh, và popular, không nhất thiết phải có trước.
- .Rùa biển quay về bãi biển sinh sản để làm tổ.
- ngày sinh
Họ từ (word family)
cùng gốc natalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha