Nghĩa chính
- Sinh nhậtdanh từA birthday
- Ngày kỷ niệmdanh từA date of commemoration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- natal dayDạng gốc (base form)
- natal daysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' Dioclesian's . , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha