Dịch

natalicio

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/nataˈliθjo/

Nghĩa chính

  1. Sinh nhậttính từbirthday
  2. Sinh, sinh nhậtdanh từbirth, birthday

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. natalicioDạng gốc (base form)
  2. nataliciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nataliciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nataliciaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sinh nhật

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI