natalicio
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/nataˈliθjo/
Nghĩa chính
- Sinh nhậttính từbirthday
- Sinh, sinh nhậtdanh từbirth, birthday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- natalicioDạng gốc (base form)
- nataliciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- nataliciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- nataliciaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sinh nhật