Dịch

birthday

A1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. sinh nhật, ngày sinhdanh từA1the anniversary of the day a person was born
  2. tiệc sinh nhậtdanh từA1a party held to celebrate a birthday
  3. mừng sinh nhật, đón sinh nhậtđộng từA1nội động từ (intransitive)to celebrate one's birthday

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birthdayNguyên thể (infinitive)
  2. birthdaysSố nhiều (plural)
  3. birthdayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. birthdayingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

birthday cakedanh từBánh sinh nhật
birthday carddanh từThiệp sinh nhật, thiệp chúc mừng sinh nhật
birthday partydanh từSinh nhật
birthday presentQuà sinh nhật
celebrate someone's birthdayMừng sinh nhật ai
happy birthdaythán từ, động từChúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ nhé
birthday suitdanh từBộ quần áo lúc mới sinh, tình trạng trần truồng
birthday boydanh từNgười đàn ông hoặc một cậu bé có ngày sinh nhật

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngày thành lập
  1. Ngày thành lập, ngày kỷ niệm thành lậpThe anniversary of the day on which something is created.

Ví dụ

  • , Muiriel!Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!
  • .Mình muốn mời tất cả các bạn đến dự tiệc sinh nhật của mình.
  • , .Chúc mừng sinh nhật, Tom.

AI