Dịch

birthdayless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có sinh nhật, hoặc không có lễ kỷ niệm vào ngày đótính từkhông so sánh (not comparable)Without a birthday, or with no celebration on that day.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI