aniversario
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/anibeɾˈsaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Hàng nămtính từannual; yearly
- Ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệmdanh từanniversary
- Sinh nhậtdanh từbirthday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aniversarioDạng gốc (base form)
- aniversariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aniversariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aniversariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aniversario de bodas | Kỷ niệm ngày cưới | |
| celebrar un aniversario | Tổ chức lễ kỷ niệm | |
| feliz aniversario | Chúc mừng ngày kỷ niệm | |
| décimo aniversario | Kỷ niệm mười năm | |
| noveno aniversario | Lễ kỷ niệm lần thứ chín |
Ví dụ
- .Bạn đã quên ngày kỷ niệm của chúng ta.
- .Cả hai chúng tôi đều quên ngày kỷ niệm của mình.
- .Chúng tôi đang tổ chức ngày kỷ niệm của mình.
Xuất hiện ở từ khác
- cumpleañosdễ nhầm, đồng nghĩaCó thể chỉ kỷ niệm bất kỳ dịp nào theo năm, không chỉ sinh nhật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sinh nhật