Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- hàng năm, thường niêntính từB1không so sánh (not comparable)Happening once a year or calculated over the course of a year.
- niên san, ấn phẩm hàng nămdanh từB2A book, magazine, or report published once a year.
- cây một nămdanh từB2A plant that completes its life cycle in a single growing season.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annualDạng gốc (base form)
- annualsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual leavedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian được biểu thị bằng số ngày trong năm mà người lao động được quyền nghỉ làm |
| annual reportdanh từ | danh từ | Báo cáo thường niên |
| annual general meetingdanh từ | danh từ | Đại hội cổ đông thường niên, đại hội cổ đông |
| annual accountsdanh từ | danh từ | Báo cáo tài chính năm |
| annual ringdanh từ | danh từ | Lớp gỗ, được coi là một trong nhiều vòng đồng tâm khi cắt, được hình thành trong một năm sinh trưởng của cây |
| first annualcụm từ | cụm từ | Là lần xuất hiện đầu tiên của một sự kiện được lên kế hoạch hoặc hy vọng sẽ trở thành sự kiện thường niên |
| ground annualdanh từ | danh từ | Bất động sản được tạo ra trên đất bởi một chư hầu, người thay vì bán toàn bộ đất của mình sẽ dành một khoản tiền thuê đất hàng năm, số tiền này trở thành một khoản phí vĩnh viễn đối với mảnh đất |
| annual mercurydanh từ | danh từ | Mercurialis annua, một loài có nguồn gốc từ Châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông và xâm lấn ở những nơi khác |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Cây một năm
- Having a life cycle that is completed in only one growing season; e.g. beans, corn, marigold. See Annual plant in Wikipedia. Compare biennial, perennial.
Ví dụ
- .Anh ấy có khám sức khỏe định kỳ hàng năm.
- ?Thu nhập hàng năm của bạn là bao nhiêu?
- , .Tôi đọc tạp chí, nhưng thường không mua các ấn phẩm niên san.
Họ từ (word family)
cùng gốc annualNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnannuālem
- từ tiếng Latinhannālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- yearlydễ nhầm, đồng nghĩaCó nghĩa tương tự nhưng 'annual' chủ yếu dùng làm tính từ, trong khi 'yearly' hoạt động linh hoạt cả như tính từ lẫn phó từ.