Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
per annum
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Mỗi năm
cụm giới từ
In a year.
2
Trong một năm
cụm giới từ
For a year.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mỗi năm
yearly
Khác
annually
per year
Ví dụ
Areas
of
no
more
than
ten
acres
of
crown
land
may
be
granted
as
bee-arms
on
annual
licenses
,
the
rent
being
one
shilling
an
acre
per
annum
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh muộn
per annum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
每年
měi nián
Mỗi năm
Xuất hiện ở từ khác
per
kết hợp
mỗi năm
AI
1
Mỗi năm
2
Trong một năm
1
Mỗi năm
2
Trong một năm
1
Mỗi năm
2
Trong một năm