Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
annual accounts
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
n
.
j
u
.
ə
l
ə
ˈ
k
aʊ
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Báo cáo tài chính năm
danh từ
The complete accounting record for a fiscal year.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
annual report
Ví dụ
They
will
present
me
with
the
annual
accounts
.
Xuất hiện ở từ khác
accounts
kết hợp
báo cáo tài chính hằng năm
AI
1
Báo cáo tài chính năm
1
Báo cáo tài chính năm
1
Báo cáo tài chính năm