Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anuo
tính từ
(adjective)
/ˈanwo/
Nghĩa chính
1
Hàng năm
tính từ
annual; yearly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anuo
Dạng gốc
(base form)
anu
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anuo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anu
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
年度
nián dù
Hằng năm, thường niên
周年
zhōu nián
Tròn năm
Tiếng Anh
annual
Hàng năm
AI
1
Hàng năm
1
Hàng năm
1
Hàng năm