Dịch

anuo

tính từ (adjective)
/ˈanwo/

Nghĩa chính

  1. Hàng nămtính từannual; yearly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anuoDạng gốc (base form)
  2. anuasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anuosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anuaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI